black blue and yellow textile

Cam kết thành phần an toàn

Chúng tôi tạo ra các sản phẩm chỉ sử dụng nguyên liệu chất lượng cao, được khai thác một cách bền vững và có trách nhiệm với môi trường.

Nói không với thành phần có haị cho làn da

Sức khỏe làn da của bạn luôn là ưu tiên hàng đầu, vì vậy mọi sản phẩm của chúng tôi đều được kiểm nghiệm lâm sàng và hoàn toàn không chứa các thành phần đáng lo ngại.

Là thương hiệu hữu cơ được chứng nhận, chúng tôi cam kết sản phẩm không bao giờ chứa: paraben, SLS hay các sulfate, phthalate, phenoxyethanol, PEG, propylene glycol, màu nhân tạo, hương liệu tổng hợp, talc, hoặc dimethicone.

Sản xuất có trách nhiệm

Chúng tôi tạo ra sản phẩm từ nguyên liệu thiên nhiên và quy trình bào chế thân thiện với môi trường. Sự tôn trọng thiên nhiên là giá trị cốt lõi trong mô hình hoạt động của Mukti Organics.

  • Ưu tiên sử dụng nguồn nguyên liệu tái tạo

  • Hỗ trợ cộng đồng thương mại công bằng thông qua việc mua nguyên liệu thô

  • Không sử dụng thành phần tổng hợp hay có nguồn gốc từ dầu mỏ

  • Không sử dụng nguyên liệu biến đổi gen (như ngô, đậu nành, lúa mì)

  • Không dùng nguyên liệu bị chiếu xạ

  • Không dùng thành phần có nguồn gốc từ động vật nếu gây đau đớn cho chúng

  • Ưu tiên sử dụng thành phần hữu cơ được chứng nhận, và luôn tìm cách thay thế các thành phần chưa được chứng nhận

  • Tất cả sản phẩm rửa trôi đều có khả năng phân hủy sinh học

Chiết xuất thực vật bản địa Úc, giàu dưỡng chất

Mukti là một trong những thương hiệu đầu tiên trên thế giới nhận ra giá trị quý báu của các thành phần thực vật bản địa Úc. Chúng tôi sử dụng những chiết xuất này với tỷ lệ cao và có định hướng hiệu quả rõ ràng trong từng công thức sản phẩm.

Thực vật bản địa Úc chứa hàm lượng dồi dào các polyphenol, vitamin, chất chống oxy hóa, khoáng chất và hoạt chất sinh học mạnh mẽ. Nhờ quy trình chiết xuất độc quyền, Mukti giữ được độ tinh khiết và tính ổn định của các thành phần nhạy cảm – điều này được thể hiện rõ qua màu sắc sống động và mùi hương tự nhiên đặc trưng trong mỗi sản phẩm.

Danh sách các thành phần khiến bạn yêu thích

Tất cả sản phẩm của Mukti đều được chứng minh hiệu quả bằng dữ liệu lâm sàng và hoàn toàn không chứa thành phần gây tranh cãi. Là thương hiệu đạt chứng nhận hữu cơ, chúng tôi cam kết sản phẩm không chứa parabens, SLS hay các dẫn xuất sulfat, phthalates, phenoxyethanol, PEGs, propylene glycol, màu nhân tạo, hương liệu tổng hợp, talc hay dimethicone.

Sức khỏe làn da và sự an toàn lâu dài của bạn luôn là ưu tiên hàng đầu. Dưới đây là thông tin về một số thành phần thực vật và hoạt chất chính có mặt trong sản phẩm của chúng tôi.

Danh sách được chia thành ba danh mục chính: Thành phần hoạt tính, Chiết xuất bản địa sinh học, và Thành phần thực vật. Dưới đây là tổng quan ngắn gọn về từng phần, tóm tắt các chi tiết chính:

1. Thành phần hoạt tính

Phần này liệt kê các thành phần được khoa học chứng minh với lợi ích cụ thể cho da, được hỗ trợ bởi dữ liệu lâm sàng. Mỗi thành phần được mô tả với chức năng, lợi ích và các sản phẩm của Mukti Organics chứa thành phần đó.

  • - Antarcticine: Một glycoprotein từ chủng lợi khuẩn, bảo vệ da khỏi khô, tái tạo da và ngăn ngừa mất nước qua biểu bì (TEWL). Tăng cường sản xuất collagen và elastin, giảm độ sâu nếp nhăn. Có trong: Age Defiance Day Serum.

  • - Argireline: Một peptide chống nhăn, làm mịn các nếp nhăn biểu cảm bằng cách làm bất ổn định phức hợp SNARE, giảm thể tích nếp nhăn (20,6%) và chiều dài (15,9%) sau 1 tuần, giảm độ sâu nếp nhăn (17%) sau 15 ngày. Có trong: Age Defiance Day Serum, Age Defiance Eye Serum.

  • - Bakuchiol: Thay thế tự nhiên cho retinol và là chất chống oxy hóa, kích thích sản xuất collagen, giảm đổi màu da và làm dịu da. Có trong: Age Defiance Night Serum.

  • - Phức hợp Ceramide: Một loại lipid hỗ trợ hàng rào bảo vệ da, chống mất nước và các tác nhân gây căng thẳng, đồng thời thúc đẩy tái tạo tế bào. Có trong: Queen of the Night Crème.

  • - Chromabright: Giảm tăng sắc tố và làm đều màu da bằng cách ngăn ngừa tổn thương từ tia UVA/UVB. Có trong: Age Defiance Night Serum.

  • - CoQ10: Chất chống oxy hóa nuôi dưỡng da, ngăn ngừa TEWL và giảm dấu hiệu lão hóa do ánh sáng. Có trong nhiều sản phẩm, bao gồm Age Defiance Day/Night/Eye Serums, Vital A/C Elixirs, và các loại kem dưỡng ẩm.

  • - Yếu tố tăng trưởng biểu bì thực vật (Plant-EGF): Một protein kích hoạt tổng hợp protein và tái tạo tế bào cho da trưởng thành. Có trong: Queen of the Night Crème.

  • - Tetrapeptide: Giảm bọng mắt, quầng thâm và tích tụ lipid. Có trong: Age Defiance Eye Serum.

  • - Công nghệ sinh học biển (Thay thế Hyaluronic Acid): Cung cấp khả năng dưỡng ẩm vượt trội, làm đầy da. Có trong: Age Defiance Eye/Day Serums.

  • - Hyaluronic Acid: Giữ nước gấp 1000 lần trọng lượng của nó, cải thiện độ đàn hồi, kết cấu và độ ẩm. Có trong: Hyaluronic Marine Serum, Vital B Elixir, Restorative Moisturiser.

  • - Leuphasyl Peptide: Giảm nếp nhăn bằng cách điều chỉnh tiết acetylcholine. Có trong: Age Defiance Day Serum.

  • - Thành phần làm săn chắc: Thúc đẩy liên kết tế bào để tạo hiệu ứng làm dày, tăng elastin. Có trong: Age Defiance Eye Serum.

  • - Retinal (Retinaldehyde): Tiền chất của axit retinoic, hiệu quả cho lão hóa và rối loạn da với ít tác dụng phụ hơn so với retinoid tổng hợp. Có trong: Vital A Elixir.

  • - Niacinamide (Vitamin B3): Tăng cường chức năng hàng rào da, độ ẩm, giảm viêm và giảm kích thước lỗ chân lông. Có trong: Age Defiance Night Serum, Vital B Elixir.

  • - Panthenol (Provitamin B5): Chuyển hóa thành axit pantothenic, hỗ trợ độ ẩm, giảm viêm và thúc đẩy lành vết thương. Có trong: Vital B Elixir, Barrier Repair Serum.

  • - 3-O-Ethyl Ascorbic Acid: Dẫn xuất vitamin C ổn định, làm sáng da, giảm nếp nhăn và làm săn chắc. Có trong: Vital C Elixir.

  • - MAP (Magnesium Ascorbyl Phosphate): Dẫn xuất vitamin C dưỡng ẩm, bảo vệ ánh sáng và tăng cường collagen. Có trong: Age Defiance Day/Night Serums.

  • - Vitamin E: Chất chống oxy hóa bảo vệ khỏi tổn thương tia UV, giảm viêm và cải thiện độ ẩm. Có trong nhiều sản phẩm, bao gồm Age Defiance Serums, Vital A/C Elixirs, và kem dưỡng ẩm.

2. Chiết xuất bản địa sinh học

Phần này tập trung vào các chiết xuất từ thực vật bản địa Úc, giàu chất chống oxy hóa và các hợp chất sinh học khác, được khai thác một cách bền vững để duy trì tính toàn vẹn của thực vật.

  • - Aniseed Myrtle: Chống viêm, chống oxy hóa và kháng khuẩn; làm săn chắc và căng da. Có trong: Aloe Vera Moisturiser, Orange Blossom Balancing Mist.

  • - Hoa Banksia: Giàu chất chống oxy hóa, có đặc tính chống viêm và dưỡng ẩm. Có trong: Deep Cleanse Enzyme Mask, Hydrating Moisturiser.

  • - Cà chua bụi (Bush Tomato): Bảo vệ khỏi tổn thương tế bào và hỗ trợ procollagen. Có trong: Queen of the Night Crème.

  • - Centipeda (Old Man’s Weed): Chống viêm, chữa lành và tái tạo. Có trong: Barrier Repair Serum.

  • - Mận Davidson: Chất chống oxy hóa với đặc tính kháng khuẩn và hiệu ứng làm sáng giống AHA. Có trong: Age Defiance Eye Serum, Restorative Moisturiser.

  • - Chanh sa mạc (Desert Lime): Giàu vitamin C và AHA tự nhiên, tăng độ săn chắc và làm đều màu da. Có trong: Vital C Elixir, 2-in-1 Resurfacing Exfoliant, kem dưỡng ẩm.

  • - Chanh ngón tay (Finger Lime - Caviar Lime): Chất tẩy tế bào chết tự nhiên, giàu vitamin C, hỗ trợ collagen và độ ẩm. Có trong: Vital C Elixir, 2-in-1 Resurfacing Exfoliant, Orange Blossom Balancing Mist, Aloe Vera Moisturiser.

  • - Hoa cây lửa (Flame Tree Flower): Chứa flavan-3-ol và rutin, hỗ trợ tái tạo tế bào và vi tuần hoàn. Có trong: Balancing Cleansing Gel, Hydrating Moisturiser.

  • - Hoa Flannel: Nhắm đến tình trạng đỏ da và lão hóa ánh sáng với các hợp chất thực vật. Có trong: Barrier Repair Serum.

  • - Mận Kakadu: Giàu vitamin C sinh học, tăng độ rạng rỡ và bảo vệ chống oxy hóa. Có trong nhiều sản phẩm, bao gồm Queen of the Night Crème, Age Defiance Serums, và kem dưỡng ẩm.

  • - Kangaroo Paw: Giàu axit ferulic và axit béo thiết yếu, dưỡng ẩm và bảo vệ ánh sáng. Có trong: Antioxidant Facial Oil, Rose Blossom Hydrating Mist, Queen of the Night Crème.

  • - Quả/Hạt tiêu núi (Mountain Pepper Berry/Leaf): Chống viêm với flavone glycosides và axit chlorogenic. Có trong: Balancing Cleansing Gel, Hydrating Cleansing Lotion, Age Defiance Day Serum.

  • - Quandong: Giàu chất chống oxy hóa và vitamin C, E, làm sáng và cải thiện độ đàn hồi. Có trong: Age Defiance Eye Serum, Restorative Moisturiser.

  • - Mận Queen Garnet: Chứa axit ellagic và anthocyanin, bảo vệ chống oxy hóa. Có trong: Queen of the Night Crème.

  • - Hoa tuyết (Snowflower): Giảm đốm nâu và tăng cường collagen với vitamin C và flavonoid. Có trong: Daily/Tinted Moisturiser with Sunscreen, Age Defiance Night Serum.

  • - Kẹo cao su dâu (Strawberry Gum): Chất chống oxy hóa với đặc tính bảo vệ hàng rào da. Có trong: Queen of the Night Crème.

  • - Khoai lang dại (Wild Yam): Thích nghi cân bằng hormone với diosgenin và allantoin, dưỡng ẩm và chống viêm. Có trong: Barrier Repair Serum.

  • - Willowherb: Chống viêm, kháng khuẩn và làm dịu cho da dễ bị mụn. Có trong: 2-in-1 Resurfacing Exfoliant, Balancing Cleansing Gel, Vital B Elixir.

3. Thành phần thực vật

Phần này bao gồm các thành phần từ thực vật với đặc tính nuôi dưỡng và bảo vệ, thường giàu vitamin, axit béo và chất chống oxy hóa.

  • - Lô hội (Aloe Vera): Dưỡng ẩm, làm dịu và hỗ trợ tái tạo với vitamin và khoáng chất. Có trong nhiều sản phẩm.

  • - Dầu argan: Bảo vệ khỏi tổn thương môi trường, dưỡng ẩm và làm dịu. Có trong: Gentle Melt Cleansing Balm, Botanique Conditioner.

  • - Đất sét Argiletz: Giảm kích ứng và cải thiện màu da dưới dạng mặt nạ. Có trong: Deep Cleanse Enzyme Mask.

  • - Hạt tre: Tẩy tế bào chết nhẹ, giàu silica. Có trong: 2-in-1 Resurfacing Exfoliant.

  • - Dầu blue tansy: Chống viêm, giảm đỏ da. Có trong: Hyaluronic Marine Serum.

  • - Baobab: Giàu vitamin và axit béo omega, giảm nếp nhăn. Có trong: Barrier Repair Serum, Gentle Melt Cleansing Balm.

  • - Bơ ca cao (Cacao Butter): Dưỡng ẩm và sửa chữa với chất chống oxy hóa và axit béo. Có trong: Deep Cleanse Enzyme Mask, Hydrating Cleansing Lotion, Marigold Hydrating Crème.

  • - Dầu hạt cà rốt (Carrot Seed Oil): Tái tạo với pro-vitamin A và carotenoid. Có trong nhiều sản phẩm.

  • - Cúc La Mã (Chamomile): Làm dịu da nhạy cảm và giảm viêm. Có trong: Age Defiance Eye Serum, Barrier Repair Serum, và các sản phẩm khác.

  • - Dầu hạt chia (Chia Seed Oil): Nuôi dưỡng với omega 3 và 6, giảm nếp nhăn. Có trong: Queen of the Night Crème, Antioxidant Facial Oil.

  • - Dưa chuột (Cucumber): Làm mát và dịu với vitamin và khoáng chất. Có trong nhiều sản phẩm.

  • - Dầu anh thảo tối (Evening Primrose Oil): Ngăn mất nước với axit gamma linolenic. Có trong: Queen of the Night Crème, Hydrating Moisturiser.

  • - Gotu Kola: Kích thích tổng hợp collagen và cải thiện độ săn chắc. Có trong: Age Defiance Day Serum, Marigold Hydrating Crème.

  • - Dầu hạt nho (Grape Seed Oil): Giàu chất chống oxy hóa, giảm dấu hiệu lão hóa. Có trong: Antioxidant Facial Oil.

  • - Trà xanh (Green Tea): Bảo vệ khỏi tổn thương tia UV với EGCG và polyphenol. Có trong: Barrier Repair Serum, Deep Cleanse Enzyme Mask, kem dưỡng ẩm.

  • - Dầu jojoba: Dưỡng ẩm và bảo vệ, bắt chước bã nhờn của da. Có trong nhiều sản phẩm.

  • - Jojoba Esters: Cải thiện độ ẩm và kết cấu. Có trong: 2-in-1 Resurfacing Exfoliant, Deep Cleanse Enzyme Mask.

  • - Chiết xuất cỏ nút (Knotgrass Extract): Giảm nếp nhăn và hỗ trợ bảo vệ UV. Có trong: Vital C Elixir, kem dưỡng ẩm có chống nắng.

  • - Dầu Kunzea: Kháng khuẩn, kiểm soát bã nhờn. Có trong: Age Defiance Eye Serum, Blemish Control.

  • - Lycopene (Hoạt chất từ cà chua): Bảo vệ khỏi tổn thương tia UV, cải thiện độ ẩm. Có trong: Vital A Elixir.

  • - Dầu macadamia: Dưỡng ẩm và bảo vệ với phytosterol. Có trong: Deep Cleanse Enzyme Mask, Hydrating Moisturiser.

  • - Hoa cúc vạn thọ (Marigold Flowers): Làm dịu và dưỡng ẩm với carotenoid. Có trong nhiều sản phẩm.

  • - Dầu hạt Meadowfoam: Cải thiện độ ẩm với vitamin E. Có trong: Vital B Elixir, Barrier Repair Serum.

  • - Dầu hạt lựu (Pomegranate Seed Oil): Chống viêm, tăng cường collagen với axit punicic. Có trong nhiều sản phẩm.

  • - Dầu hạt mâm xôi đỏ (Red Raspberry Seed Oil): Tăng cường hàng rào da với axit linoleic. Có trong: Barrier Repair Serum, Hydrating Moisturiser.

  • - Nước hoa hồng (Rose Water): Dưỡng ẩm và cân bằng độ pH da. Có trong: Queen of the Night Crème, Rose Blossom Hydrating Mist.

  • - Dầu tầm xuân (Rosehip Oil): Chống lão hóa với vitamin A và E, giảm tăng sắc tố. Có trong nhiều sản phẩm.

  • - Hải sâm (Sea Buckthorn): Siêu thực phẩm với 108 chất sinh học, bảo vệ và dưỡng ẩm. Có trong: Age Defiance Serums, Antioxidant Facial Oil.

  • - Bơ hạt mỡ (Shea Butter): Dưỡng ẩm và bảo vệ với axit béo và axit cinnamic. Có trong nhiều sản phẩm.

  • - Rong biển Wakame: Bảo vệ khỏi tia UV, giảm nếp nhăn. Có trong: Age Defiance Day/Night Serums, Hyaluronic Marine Serum.

  • - Cây phỉ (Witch Hazel): Chất làm se, giảm viêm và mụn. Có trong: Blemish Control, Botanique Deodorant.